Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
ackronim of dat shit just fucked!

Like:
- an epic fail
- an expression of anger
- during sexual activity
- any sentence necessary!!
Oh! No! DSJF!
viết bởi carlito the llama 09 Tháng năm, 2009
2 4

Words related to dsjf:

damn epic fail fuck hell shit