Top Definition
The wife or significant other of a hardcore duck hunter during duck season.
Oh its duck season so Sue Ellen is a duck widow until the season over and Billy Bob is done hunting.
viết bởi sevendrakes 25 Tháng mười hai, 2009
6 Words related to duck widow

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×