Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
Of or pertaining to a dude, or dude accessories.
So, man, there's this dude from Cali. He's a surfer and bear hunter. His dudeage is off the charts man!
viết bởi Pe of Em 07 Tháng năm, 2007
34 6

Words related to dudeage:

dude awesome cool dumb ninja