tìm từ bất kỳ, như là cunt:
 
1.
Have sex with a dumb brute example (sheep,cow and other farm animals)
They do alot of dumbrutin in them there hills.
viết bởi Cory Lankford 12 Tháng năm, 2006

Words related to dumbrutin

dumbrut dumbrutary dumbruted dumbrutie