Top Definition
Item placed next to a dumpster so that it could be easily claimed.
Yo, someone left this exercise bike as dumpster bait in my apartment complex !
viết bởi been there too 05 Tháng năm, 2009
5 Words related to dumpster bait

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×