Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là thot:
 
1.
to queeb someone is the side, in the hope they react dramatically
therefor to e-queeb is to queeb via internet
"hi"
"hey"
"e-queeb"
OUUUUUUUUUUUCH
viết bởi alexanderq 13 Tháng mười hai, 2007
0 0

Words related to e-queeb:

ahhh ouch queeb smit