Top Definition
the disease in which the human ear oozes blood like a major waterfall.
my ear has major earolexia.
viết bởi vanhey 19 Tháng năm, 2008
5 Words related to earolexia

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×