Top Definition
adj. To wash ones titties
Ecclesiastical i'm not saying it again
#ben hoffman #tits #cabotinage #spelling bee #canada
viết bởi Zem 26 Tháng tư, 2013
pertaining to clergy and/or church
The Vatican might or might not have disregarded ecclesiastical procedures in the way their dealt with the minor sex abuse scandals.
#ecclesiastical #clergy #church #vatican #cardinal
viết bởi NODd232 01 Tháng tư, 2010
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×