tìm từ bất kỳ, như là lesbiauntie:
 
1.
adj. To wash ones titties
Ecclesiastical i'm not saying it again
viết bởi Zem 26 Tháng tư, 2013
 
2.
pertaining to clergy and/or church
The Vatican might or might not have disregarded ecclesiastical procedures in the way their dealt with the minor sex abuse scandals.
viết bởi NODd232 01 Tháng tư, 2010