Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là queef:
 
1.
adjective: genuine, real, not fake or counterfeit.
We pride ourselves on offering our readers the echt experience normally only available to natives.
viết bởi yquem 01 Tháng chín, 2005
28 11

Words related to echt:

wesley bent bona fide decent een genuine homo je pukka real