Top Definition
adjective: genuine, real, not fake or counterfeit.
We pride ourselves on offering our readers the echt experience normally only available to natives.
viết bởi yquem 01 Tháng chín, 2005
10 Words related to echt

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×