To educate
Fo shizzle my nizzle, I did edumacate tha fool!
viết bởi Anonymous 18 Tháng ba, 2003
The Homerized version of educate. Other examples include Gradumacation, Saxamophone, Trampampoline and Translamacation
"Can you edumacate me in the ways of the saxamophone?"
"Let me translamacate it for you while we play on the trampampoline"
viết bởi Stitch Groover 11 Tháng sáu, 2005
A form of educate meaning to educate the ignorant in particular, a very word in southern michigan and used in other locations internationally.
kid 1: "the movie madagascar is based on a fake place"

kid 2: "no its real"

kid 3: "yeah look at the map its real"

kid 2: "dude you just got edumacated"
viết bởi P. I. G. 11 Tháng tám, 2011
Edumacate; An uneducated way people, including Redneck's, Hill-Billy's and Feral people use in place of the word Education to sound smarter than they may be.

Contexts; Edumacation, Edumacated, Edumacates
Upon Mary-Sue's return from elementary school on her 33'rd Birthday exclaims without moderation "1 and 1 is 11...I've dun bin Edumacated, aint dat sumpin, Jim-Bob?"
viết bởi The Urban Myth 05 Tháng chín, 2008
Ebonics for "educate"
Now lemme edumacate you about da ghetto life.
viết bởi AYB 19 Tháng ba, 2003
made popular by bullaiah. it means to educate.
edumacation is numbah one.
viết bởi farren 11 Tháng sáu, 2005

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×