Top Definition
An individual who mindlessly forwards emails to colleagues, business contacts and friends in an attempt to make him/herself look smart.
Bob: "I keep getting tons of research emails from Fred but he never makes any comments nor does he ever seem to be reading them himself."

Dave: "Yeah, me too. He's such an email conduit."
viết bởi Tsmack89 30 Tháng bảy, 2009
8 Words related to email conduit

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×