According to our philosophical Mexican friend Juan, the term "Enbottle" means To show and/or retain.
No emotion shall embottle her face.
viết bởi PhoenixPhire 11 Tháng chín, 2011
1. To hold something tightly with great meaning.

2.To enslave sexual prey; The act of enslaving one whom you have been lusting after.
1. "Fiona embottled the words of the wise old woman."

2. "Caitlin embottled Pharrell Williams after his concert in Amsterdam when her seductive nature caught his attention"
viết bởi Madison Cooper 29 Tháng mười, 2007
to embrace or understand
2- to wrap around
3- inside, contained within or inside the internal (usually used in the context of inner meaning)
1-I embottled this concept quickly
2-I must embottle this package with wrapping paper
3- I found the answer embottled in my inner psych
viết bởi JJ 23 Tháng chín, 2004

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×