Top Definition
The collection of muscles around the mouth, mostly used in music circles, especially wind instruments.
I practice the vagiphone every day to strengthen my embouchure.
viết bởi Dr. Stephen V. Smith 17 Tháng năm, 2010
2 Words related to embouchure

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×