Top Definition
To fully saturate another human beings personal self through an overload of digital media connections
scarabin said: i'm so stealing "embranden™" and it were so.
viết bởi Version 29 Tháng mười, 2009
7 Words related to embranden

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×