Top Definition
something added to the breading of food
instead of putting hot sauce over them they should put the sauce in the breading, then the sauce would be embreaded
#embedded #imbedded #infused #imbreaded #topped
viết bởi lexbox 17 Tháng một, 2010
5 Words related to embreaded
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×