Top Definition
adj. one who is emo and ghetto, either a emo who listens to rap, or a ghetto who listens to emo music.

Domingue listens to emo music but wears ghetto clothing therefore she is emondghetto.
viết bởi Nikkiboo 28 Tháng mười, 2007
6 Words related to emondghetto

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×