1) to render one’s chances for success less likely, especially in ways that subject it to external influences;
2) to jeopardize in such a way as to cede control over the outcome
The project manager's exhausting application of his "expertise" to every minute task enchanced the projections for on-time completion.
viết bởi Turd Bard 21 Tháng năm, 2014
Wil Wheaton's version of "enhance" as it pertains to wild-eyed zooming-in on Google Maps.
Wil Wheaton: "Saying, “ENCHANCE” makes zooming in on Google Maps 100% more awesome."
viết bởi Sorry Puppy 17 Tháng chín, 2013

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×