Top Definition
vrb. to extract by force a naturally produced methane gas through the human anus. to exhart or (noun) exhartism
bill felt violated when he was exharted by frank.
viết bởi troy paulsen 04 Tháng tám, 2007
5 Words related to exharted

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×