Top Definition
a nightmare where one visualizes nothing but outstretched
palms containing air. only filling them with currency makes them disappear...
consumed with thoughts of his job loss and his non-replenishing bank balance, john tried to enjoy christmas while experiencing extended palm syndrome.

judy couldn't find a way to "make money" and was suffering from extended palm syndrome...
viết bởi michael foolsley 14 Tháng mười hai, 2011

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×