tìm từ bất kỳ, như là thot:
 
1.
A picture or screenshot involving a fail.
Josh: Check out this pic of Ronald McDonald getting punched in the yonkers.

Bob: Lolcats! Failpic!
viết bởi Thr33mo 21 Tháng mười, 2009

Words related to failpic

epic phail fail noobpic phale pic pix