Top Definition
number 17 in the list of funny words. used to break awkward silences.
*awkward silence*

person a: Fandangle pants!

*laughter*
viết bởi cheesefreeak 26 Tháng ba, 2009
7 Words related to fandangle pants

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×