Top Definition
To be made fat without consent or by accident.
Watch what you eat or you may get fatassinated.
#fat #assassinate #food #eating #diet
viết bởi Brian Vaughn 26 Tháng chín, 2007
5 Words related to fatassinate
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×