Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
The female version of a boner.
Susan: Did you see Ryan Kwanten in that sex scene on True Blood?

Jane: Ohhhhh yeah. That dude gave me a femboner.

Susan: Ew.
viết bởi ilovetruebloodsosueme 01 Tháng sáu, 2009
18 21