verb:
to set in order or to get ready
I'm fena busa cap in your ass you keep pushing up on me!
viết bởi Slick T 02 Tháng chín, 2005
9 Words related to fena
1) To plan on doing (something)

2) To prepare to do (something)

Most likely derived from the colloquial, "I'm fixing to," or "I'm feelin' to" (do something).

Also used as "fen to"
"Yo, this little light o' mine, I fena let it shine." -Kanye West
viết bởi Matt Culbreth 07 Tháng mười hai, 2006
Extremely crazy fat assed man that has hair like the 60s Incredible Hulk
Wow look at that Fena (When you see a man in a wheelchair).
viết bởi mungboy1 09 Tháng mười một, 2003

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×