Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
The definition for "Fiddadle"is another word for the liquid food known as "noodle". It was funny and lots of people admired the word. Some people said it often.
"Hey, mom? Can i have some fiddadles?
viết bởi Coolnoodle 26 Tháng mười một, 2013
0 0
 
2.
too masterbate vigorously
i fiddadle like its no one's buisness
viết bởi alexluv'sstool 12 Tháng tám, 2009
1 5