Top Definition
1. A function on a scanner to patch an image
2. To plug gaps
3. To insert yourself in a female
4. To put your ham sandwich where it does not belong
Yo Boyeee, what you doin tonight
I dunno bro, get drunk, maybe try to fill holes
Oh word
viết bởi Mike G.......... 17 Tháng chín, 2006
5 Words related to fill holes

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×