Top Definition
An abbreviation of the term "first and foremost."
Firstmost, we need to go over the agenda for the day.
viết bởi LauraLiz 03 Tháng sáu, 2007
4 Words related to firstmost

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×