Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là sapiosexual:
 
1.
An abbreviation of the term "first and foremost."
Firstmost, we need to go over the agenda for the day.
viết bởi LauraLiz 03 Tháng sáu, 2007
3 2

Words related to firstmost:

abbreviation and first foremost