Top Definition
Decoration, adornment or exaggerated movement of the dancer in the lunfardo dialect.
bailando la paica deslumbra con sus firuletes.
viết bởi Firulete 14 Tháng mười một, 2006
8 Words related to firulete

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×