Top Definition
A form of skiing mastered by new skiers on thier first day. It consists of skiing down easy slopes without trying to turn. It is used by unscrupulous ski instructors to fleece unsuspecting beginners. See also tai chi skiing.
Wow, look at that straight line, you're a master of flatboarding.

You really flatboarded that run.
viết bởi tai cheese 16 Tháng bảy, 2008
8 Words related to flatboarding

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×