tìm từ bất kỳ, như là blumpkin:
 
1.
To turn a profit from invested money. Derived from the Lil' Flip song "I'm A Balla (Flip My Chips)."
"I like to flip my chips" - Lil' Flip
viết bởi mandaxface 03 Tháng chín, 2006

Words related to flip my chips

chips flip money profit skrillz