Top Definition
the human mouth

my girlfriend made it up
Shut your foodhole, 'fore I shove a dookey log down it!
viết bởi gestikfay spoob 25 Tháng tư, 2005
5 Words related to foodhole

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×