Exactly what it sounds like. When you get lethargic, or even comatose, from eating too much good food.
"Man, we were gonna go to the show, but we got foodtarded off of fried chicken and mac 'n' cheese at Chris's, and just wound up lying around, watching 'Dodgeball.'"
viết bởi gulliblezine 01 Tháng năm, 2006
9 Words related to foodtarded
A person with common and obvious taste in food.
I love the Cheesecake Factory. It keeps all the foodtarded people away from my restaurants.
viết bởi thefoodtard 10 Tháng mười một, 2009

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×