Defining life's memories by foods.

foodtrack : food :: soundtrack: music

Used in a tweet by @zigged on 21-Aug-2009: "Following @TastyBakingCo because I'm happy to find them on Twitter. TastyKakes were the foodtrack of my childhood."
Funyuns are the featured artist in the foodtrack of my youth.

Chocolate is the base/bass of my life's foodtrack.
viết bởi shouldhavezagged 23 Tháng tám, 2009

6 Words Related to foodtrack

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×