Top Definition
shoes; footwear; kicks
check out my new nike footrubber
#kicks #shuz #nike sbs #foot #rubber
viết bởi tduubbb 13 Tháng năm, 2008
5 Words related to footrubber
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×