Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
the act of an object fermenting.
the process of something rotting or becoming progressively worse.
After a long period of formentation, grapes turn to wine.
viết bởi kim morris 04 Tháng một, 2009
2 0

Words related to formentation:

decay ferment fermentation rot spoil