Top Definition
Outsourcing something to your friends.
I couldn't finish my book report so I friendsourced it.
#outsource #crowdsource #friend #bff #source #delegate
viết bởi pareboy 08 Tháng tám, 2009
Crowd-sourcing your friends (online or in the real-world) to solve a problem or answer a question.
I wanted to know where to grab good sushi, so I friend-sourced on Twitter.
#crowdsource #friendsource #facebook #twitter #crowd-source
viết bởi Trevor Bolliger 20 Tháng bảy, 2011
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×