Put on a fake or false personality; not keeping it real.
Don't front.
viết bởi thug4life 28 Tháng chín, 2002
10 Words related to front
Photos & Videos
The act of acting like you are somebody else.

To think and act like you are a badass when you are not.

To get in somebody's face.
"Don't front motherfucker!"
viết bởi IceWarm 21 Tháng sáu, 2004
1. Used as mentioned above to advance someone drugs to sell.

2. To advance somone money.

3. To buy something for someone with anticipation of being paid back.
1. he fronted me a "dubbie" to flip

2. Yo T-bone, front me some cash so I can buy this, yo.

3. hey man, do you think you can front for me and pick those rims up?
viết bởi wastinmoola 24 Tháng một, 2004
Pretend; Lie; More talk than action; Falsely represent.
Quit frontin' like your down when your really not.
viết bởi 2Famous 14 Tháng mười, 2006
removable gold or platinum teeth that go over top your real teeth
When I go out, I always rock my chain and fronts.
viết bởi Dirty 20 Tháng tám, 2003
1. (v) To pretend you are someone you are not

2. (n) The act of frontin
1. Why you acting like that? Don't front.

2. We're in the front.
viết bởi QZkotL 09 Tháng tư, 2003
something that covers up a mafia family's real "business"
in the "godfather" movie, the corleone family's front is an olive oil business
viết bởi clevelandsteamer 05 Tháng chín, 2005

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×