Top Definition
Describes an event that has become, or gotten, way out of hand. Over the top. Something extreme.
I went to the doctor for a check-up, and received the full crackatoa instead (digital rectal exam)
viết bởi Juan Epstein 15 Tháng năm, 2006
5 Words related to full crackatoa

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×