tìm từ bất kỳ, như là blumpkin:
 
1.
to be glazed(eyes glazed over), blazed(high on marijuana), and limping(walking incorrectly).
"After that blunt, Jill was gaballin"
viết bởi baller56 03 Tháng năm, 2007

Words related to gaballin

gabalin gablin gbalin gballin gblin