The noise that animate objects make when you sharply grab their neck. Most commonly found in birds and humans.
Father: Go ahead and grab it son.
Son: Ok.
Little Boy: gaaacck
Son: Haha! This is fun.
Little Boy: *gasp* aack gaaah!
viết bởi Psionics 17 Tháng mười một, 2004
Term used by live and recording soundmen to describe old and broken audio equipment
Take that out of the rack and put it with the rest of the gack in corner
viết bởi R Caron 04 Tháng mười hai, 2003
to kill someone, something or some idea.
imma gack dat be-yotch!
viết bởi Nietzche 01 Tháng bảy, 2003
The unknown fluid or mass created as a result of decomposition.
Dude, you gotta bury that roadkill. That gack is starting to run down the hill.
viết bởi BrightApollo 07 Tháng ba, 2003
A man or women's discharge I.E. His or her cum.
I gacked all over her.Or she gacked in my mouth...
viết bởi cath boys 28 Tháng sáu, 2006
noun. - Ritalin, Concerta, Vyvance, Adderall, or any other Psycho-Stimulant ADHD Drug.
verb. - the state of mind when on any psychostimulant or adhd drug; usually one listed above
noun - Dude lets buy some Gack tonight.
verb - Dude lets get gacked out.
viết bởi ProjectDiesel 08 Tháng mười hai, 2008
expression used when a hockey player does something significant while playing in a hockey game
GACK! <insert french canadian or eastern european name here> just scored!
viết bởi JesusOfNazareth 06 Tháng ba, 2004

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×