1.Another word for teabagging; of or refferring to the act of teabagging.

2. The sound a spring makes when it is bent back, then let go.

3. A secret language of an ancient tribe where the end of every sentence ends with 'gaggawammer'.
1. If you fall asleep then he will gaggawammer you.

2. That sounded like a gaggawammer.

3. Winna, choo nah he cha noowa gaggawammer.
viết bởi Poot 09 Tháng tư, 2005

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×