tr.v.- 1) to show the faggotyness in a motha fucka. 2) the ultimate dissing action to a pussfag motha fucka 3) anything related to G.F.G

n.- gallowfaggot, gallowfaggotizer, gallowfaggotization
- damn! that motha fucka just got gallowfaggotized.
- sheeeiiiit! i fina gallowfaggotize that motha fucka.
- that was the sickest gallowfaggotization there eva was.
viết bởi The Gallowfaggotizers 08 Tháng mười hai, 2004
2 Words related to gallowfaggotize

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×