Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là yeet:
 
1.
A large luxury car, stretched limo or SUV used to haul large numbers of inner city thugs to and from the hood.
Darius and he homeys e cruisin downtown in he gangstaline.
viết bởi Reverent JAB 04 Tháng mười một, 2008
11 1

Words related to Gangstaline:

cadillac escalade ghetto cruiser hooty ride
 
2.
i huge line of cocaine
"roll up that bill so i can take this gangsta line to tha face"
viết bởi saynotocrack 02 Tháng mười một, 2003
20 20