Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là sapiosexual:
 
1.
Someone that collects information about a person.
Guy 1: "He stole my loveletter!"
Guy 2: "Yeah, he's a real garbagecollector"
viết bởi IceColdKilla 14 Tháng chín, 2006
3 1

Words related to Garbagecollector:

collector garbage info information junk provider