Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
Kind of like a disco but a lot gayer, 98 degrees gay.
Hey man, let's go hit up the gayaria for some poop tacos and some man on man action.
viết bởi TheRoxyRanger 20 Tháng tư, 2008
0 1

Words related to gayaria:

burt churt clurt lurt tuks