Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là basic:
 
1.
a dewd,a mook,a mate
oi geezah stf and rtfm or i'll fookin slap ya
viết bởi bongerz 03 Tháng chín, 2006
12 5
 
2.
someone who is English, pommy background, our office mate Jamie Jones
Hey geezah (Jamie) stop fucking eyeing up David and do some work.
viết bởi Logez 04 Tháng mười hai, 2007
4 8