Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
A female follower of the well known chat board moderator, The Geezer.
That's another geezerette signed up to support The Geezer
viết bởi No.37 21 Tháng một, 2009
173 17

Words related to geezerette:

carol izzy lora shell steve