Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là pussy:
 
1.
An expression of shock or suprise
'oh my giddy aunt, she's a fittie'
viết bởi Dr CC 07 Tháng ba, 2005
21 6

Words related to giddy aunt:

alright awkward funny lame okay paviot shock surprise woah