Top Definition
a woman of loose behavior, giddy and eager to "perform" activities
sandra is such a giddy kitty, she hasn't stopped talking about getting with john
viết bởi keanybaby 27 Tháng ba, 2009
6 Words related to giddy kitty

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×