Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
a ghetto way of saying bitch im leaving this gay ass place faggots
sup nigga im gunna giddy up out this mother fucker yo this is beat as hell douche bag
viết bởi hotwords12345 20 Tháng ba, 2009
6 6

Words related to giddy up out this mother fucker:

fuck u you giddy prick gidding giddy giddy up this is giddy